LTC6957IDD-2
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1469 PCS
- Series
- Clock-Timing - Clock Buffers, Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6957IDD-2 và LTC6993HDCB-4#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC6957IDD-2 | LTC6993HDCB-4#TRPBF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Analog Devices Inc. |
| Series | - | LTC®6993 |
| Part Status | Obsolete | Active |
| Logic Type | - | Monostable |
| Independent Circuits | - | 1 |
| Schmitt Trigger Input | - | No |
| Propagation Delay | - | 11 ns |
| Current - Output High Low | - | 16mA, 16mA |
| Voltage - Supply | 3.15V ~ 3.45V | 2.25 V ~ 5.5 V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | LTC6957 | - |
| Type | Fanout Buffer (Distribution) | - |
| Number of Circuits | 1 | - |
| Ratio - Input: Output | 1:2 | - |
| Differential - Input: Output | Yes/Yes | - |
| Input | CML, CMOS, LVDS, LVPECL | - |
| Output | LVDS | - |
| Frequency - Max | 300 MHz | - |
| Packaging | Tube | - |