M29F400FB55M3F2 vs M29F400FB5AM62

Bảng so sánh chi tiết giữa M29F400FB55M3F2 và M29F400FB5AM62 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

M29F400FB55M3F2

Alliance Memory, Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2861 PCS
Package
SOIC-44
Series
Memory
Part B

M29F400FB5AM62

Micron Technology Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3347 PCS
Package
SOIC-44
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification M29F400FB55M3F2 M29F400FB5AM62
Series Automotive, AEC-Q100 Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 4Mb (512K x 8, 256K x 16) 4Mb (512K x 8, 256K x 16)
Memory Interface - Parallel
Write Cycle Time - Word Page 55ns 55ns
Access Time 55 ns 55 ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount