M30281FCHP#U5B vs M30280F6HP#U7B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa M30281FCHP#U5B và M30280F6HP#U7B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-64
LQFP-80
Mô tả
IC MCU 16BIT 128KB FLASH 64LFQFP
IC MCU 16BIT 48KB FLASH 80LQFP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
M16C™ M16C/Tiny/28
M16C™ M16C/Tiny/28
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
M16C/60
M16C/60
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
20MHz
20MHz
Connectivity
I²C, IEBus, SIO, UART/USART
I²C, IEBus, SIO, UART/USART
Peripherals
DMA, POR, PWM, Voltage Detect, WDT
DMA, POR, PWM, Voltage Detect, WDT
Number of I/O
55
71
Program Memory Size
128KB (128K x 8)
48KB (48K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
-
4K x 8
RAM Size
12K x 8
4K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 13x10b
A/D 24x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-20°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount