M30281FCHP#U5B vs M30280F8HP#U7B So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa M30281FCHP#U5B và M30280F8HP#U7B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
M30281FCHP#U5B

+BOM

4472 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
M30280F8HP#U7B

+BOM

2596 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói LQFP-64 LQFP-80
Mô tả IC MCU 16BIT 128KB FLASH 64LFQFP IC MCU 16BIT 64KB FLASH 80LQFP
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series M16C™ M16C/Tiny/28 M16C™ M16C/Tiny/28
Part Status Active Obsolete
Core Processor M16C/60 M16C/60
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 20MHz 20MHz
Connectivity I²C, IEBus, SIO, UART/USART I²C, IEBus, SIO, UART/USART
Peripherals DMA, POR, PWM, Voltage Detect, WDT DMA, POR, PWM, Voltage Detect, WDT
Number of I/O 55 71
Program Memory Size 128KB (128K x 8) 64KB (64K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 4K x 8
RAM Size 12K x 8 4K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 13x10b A/D 24x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -20°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : M30281FCHP#U5B M30280F8HP#U7B

+BOM RFQ