M30626FHPGP#U7C vs M30622F8PGP#U7C So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa M30626FHPGP#U7C và M30622F8PGP#U7C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
M30626FHPGP#U7C

+BOM

5885 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
M30622F8PGP#U7C

+BOM

9339 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói LQFP-100 LQFP-100
Mô tả IC MCU 16BIT 384KB FLSH 100LFQFP IC MCU 16BIT 64KB FLASH 100LFQFP
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series M16C™ M16C/60/62P M16C™ M16C/60/62P
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor M16C/60 M16C/60
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 24MHz 24MHz
Connectivity I²C, IEBus, UART/USART I²C, IEBus, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, WDT
Number of I/O 85 85
Program Memory Size 384KB (384K x 8) 64KB (64K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 4K x 8
RAM Size 31K x 8 4K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 26x10b; D/A 2x8b A/D 26x10b; D/A 2x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : M30626FHPGP#U7C M30622F8PGP#U7C

+BOM RFQ