MAX1117EKA+T vs MAX11110AUT+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1117EKA+T và MAX11110AUT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1117EKA+T

+BOM

2066 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX11110AUT+

+BOM

7999 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 SOT-23-6
Mô tả IC ADC 8BIT SAR SOT23-8 IC ADC 10BIT SAR SOT23-6
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Number of Bits 8 10
Sampling Rate(Per Second) 100k 2M
Number of Inputs 2 2
Input Type Single Ended Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration MUX-S/H-ADC S/H-MUX-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type Internal External, Supply
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.6V 2.2V ~ 3.6V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 3.6V 2.2V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MAX1117EKA+T MAX11110AUT+

+BOM RFQ