MAX1162CCUB+T vs MAX1106CUB+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1162CCUB+T và MAX1106CUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-10
MSOP-10
Mô tả
IC ADC 16BIT SAR 10UMAX
IC ADC 8BIT SAR 10UMAX
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Number of Bits
16
8
Sampling Rate(Per Second)
200k
25k
Number of Inputs
1
1
Input Type
Single Ended
Pseudo-Differential, Single Ended
Data Interface
SPI
SPI
Configuration
S/H-ADC
MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC
1:1
1:1
Number of A/D Converters
1
1
Architecture
SAR
SAR
Reference Type
External
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
5V
2.7V ~ 3.6V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.25V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C