MAX1162CCUB+T vs MAX1108EUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1162CCUB+T và MAX1108EUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1162CCUB+T

+BOM

2324 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1108EUB+

+BOM

27 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC ADC 16BIT SAR 10UMAX IC ADC 8BIT SAR 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
NumberofBits 16 8
SamplingRate(PerSecond) 200k 50k
NumberofInputs 1 2
InputType Single Ended Pseudo-Differential, Single Ended
DataInterface SPI SPI
Configuration S/H-ADC MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC 1:1 1:1
NumberofA/DConverters 1 1
Architecture SAR SAR
ReferenceType External External, Internal
Voltage-SupplyAnalog 5V 2.7V ~ 3.6V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.25V 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : MAX1162CCUB+T MAX1108EUB+

+BOM RFQ