MAX1162CCUB+T vs MAX1107EUB+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1162CCUB+T và MAX1107EUB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1162CCUB+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2324 PCS
Package
MSOP-10
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

MAX1107EUB+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5265 PCS
Package
MSOP-10
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1162CCUB+T MAX1107EUB+T
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 16 8
Sampling Rate(Per Second) 200k 25k
Number of Inputs 1 1
Input Type Single Ended Pseudo-Differential, Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration S/H-ADC MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External External, Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.25V 5V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C