MAX13055EETI+ vs MAX13172ECAI+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13055EETI+ và MAX13172ECAI+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13055EETI+

+BOM

9766 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13172ECAI+T

+BOM

7381 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-28 SSOP-28
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 28TQFN IC TRANSCEIVER FULL 4/4 28SSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - Multiprotocol
Number of Drivers/Receivers - 4/4
Duplex - Full
Voltage - Supply - 4.5 ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Translator Type Voltage Level -
Channel Type Bidirectional -
Number of Circuits 1 -
Channelsper Circuit 8 -
Voltage - VCCA 1.62 V ~ 3.2 V -
Voltage - VCCB 2.2 V ~ 3.6 V -
Output Type Open Drain, Push-Pull -
Data Rate 100Mbps -
Features Power Supply Decoupling -
Mô hình so sánh : MAX13055EETI+ MAX13172ECAI+T

+BOM RFQ