MAX13223EEUP+T vs MAX1301BEUP+TCAL

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13223EEUP+T và MAX1301BEUP+TCAL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX13223EEUP+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1698 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX1301BEUP+TCAL

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4647 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX13223EEUP+T MAX1301BEUP+TCAL
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Number of Bits - 16
Sampling Rate(Per Second) - 115k
Number of Inputs - 2, 4
Input Type - Differential, Single Ended
Data Interface - SPI
Configuration - MUX-PGA-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters - 1
Architecture - SAR
Reference Type - External, Internal
Voltage - Supply, Analog - 4.75V ~ 5.25V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 5.25V
Features - PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Mounting Type Surface Mount -