MAX13223EEUP+T vs MAX1302BEUG+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13223EEUP+T và MAX1302BEUG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13223EEUP+T

+BOM

1698 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1302BEUG+T

+BOM

9861 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-20 TSSOP-24
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP IC ADC 16BIT SAR 24TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Number of Bits - 16
Sampling Rate(Per Second) - 115k
Number of Inputs - 4, 8
Input Type - Differential, Single Ended
Data Interface - SPI
Configuration - MUX-PGA-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters - 1
Architecture - SAR
Reference Type - External, Internal
Voltage - Supply, Analog - 5V
Voltage - Supply, Digital - 5V
Features - PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX13223EEUP+T MAX1302BEUG+T

+BOM RFQ