MAX13253ATB+T vs MAX13042EETD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13253ATB+T và MAX13042EETD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13253ATB+T

+BOM

5101 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13042EETD+

+BOM

9212 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-10 14-WFDFN Exposed Pad
Mô tả IC PWR DRIVER N-CHAN 1:2 10TDFN IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TDFM
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
TranslatorType - Voltage Level
ChannelType - Bidirectional
NumberofCircuits - 1
ChannelsperCircuit - 4
Voltage-VCCA - 1.62 V ~ 3.2 V
Voltage-VCCB - 2.2 V ~ 3.6 V
OutputType N-Channel Open Drain, Push-Pull
DataRate - 100Mbps
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
Features Watchdog Timer Power Supply Decoupling
MountingType Surface Mount Surface Mount
SwitchType General Purpose -
NumberofOutputs 2 -
Ratio-Input:Output 1:2 -
OutputConfiguration Low Side -
Interface On/Off -
Voltage-Load 3V ~ 5.5V -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required -
Current-Output(Max) 1A -
RdsOn(Typ) 145mOhm -
FaultProtection Current Limiting (Fixed), Over Temperature, UVLO -
Mô hình so sánh : MAX13253ATB+T MAX13042EETD+

+BOM RFQ