MAX13253ATB+T vs MAX13345EETD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13253ATB+T và MAX13345EETD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13253ATB+T

+BOM

5101 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13345EETD+

+BOM

100 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-10
Mô tả IC PWR DRIVER N-CHAN 1:2 10TDFN IC TXRX USB FS 3WIRE 14-TDFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
SwitchType General Purpose -
NumberofOutputs 2 -
Ratio-Input:Output 1:2 -
OutputConfiguration Low Side -
OutputType N-Channel -
Interface On/Off -
Voltage-Load 3V ~ 5.5V -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required -
Current-Output(Max) 1A -
RdsOn(Typ) 145mOhm -
Features Watchdog Timer -
FaultProtection Current Limiting (Fixed), Over Temperature, UVLO -
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX13253ATB+T MAX13345EETD+

+BOM RFQ