MAX13487EESA+ vs MAX13054ESA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13054ESA+T và MAX13487EESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13054ESA+T

+BOM

7621 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13487EESA+

+BOM

5019 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
Part Status Obsolete Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol CANbus RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Half
Receiver Hysteresis 70 mV 25 mV
Data Rate 1Mbps 500kbps
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX13054ESA+T MAX13487EESA+

+BOM RFQ