MAX13488EESA+T vs MAX132CWG So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13488EESA+T và MAX132CWG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
SOIC-24
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
IC ADC 18BIT MULTI-SLOPE 24SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Number of Bits
-
18
Sampling Rate(Per Second)
-
100
Number of Inputs
-
1
Input Type
-
Pseudo-Differential
Data Interface
-
SPI
Configuration
-
ADC
Number of A/D Converters
-
1
Architecture
-
Multi-Slope
Reference Type
-
External
Voltage - Supply, Analog
-
±5V
Voltage - Supply, Digital
-
±5V
Features
-
PGA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
Type
Transceiver
-
Protocol
RS422, RS485
-
Number of Drivers/Receivers
1/1
-
Duplex
Half
-
Receiver Hysteresis
25 mV
-
Data Rate
16Mbps
-
Voltage - Supply
4.75V ~ 5.25V
-
Mounting Type
Surface Mount
-