MAX14752EUE+T vs MAX1400CAI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14752EUE+T và MAX1400CAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14752EUE+T

+BOM

2019 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1400CAI

+BOM

2122 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 SSOP-28
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC ADC 18BIT SIGMA-DELTA 28SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits - 18
SamplingRate(PerSecond) - 480
NumberofInputs - 3, 5
InputType - Differential, Pseudo-Differential
DataInterface - SPI
Configuration - MUX-PGA-ADC
NumberofA/DConverters - 1
Architecture - Sigma-Delta
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 5V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.25V
Features - PGA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 -
NumberofCircuits 1 -
On-StateResistance(Max) 130Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 500mOhm -
Voltage-SupplySingle(V+) 20V ~ 72V -
Voltage-SupplyDual(V±) ±10V ~ 36V -
SwitchTime(TonToff)(Max) 25µs, 2µs -
-3dbBandwidth 20MHz -
ChargeInjection 200pC -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 3.7pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 20nA -
Crosstalk -62dB @ 100kHz -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX14752EUE+T MAX1400CAI

+BOM RFQ