MAX14752EUE+T vs MAX1406EAE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14752EUE+T và MAX1406EAE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX14752EUE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2019 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX1406EAE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4032 PCS
Package
SSOP-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX14752EUE+T MAX1406EAE+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 650 mV
Data Rate - 230kbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 130Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 500mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 20V ~ 72V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±10V ~ 36V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 25µs, 2µs -
-3 dB Bandwidth 20MHz -
Charge Injection 200pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3.7pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 20nA -
Crosstalk -62dB @ 100kHz -