MAX14808ETK+ vs MAX14521EETG+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14808ETK+ và MAX14521EETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14808ETK+

+BOM

4032 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14521EETG+

+BOM

5861 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-68 TQFN-24
Mô tả IC MUX DUAL HV 68TQFN IC EL LAMP DRIVER 400HZ 24TQFN
ProductStatus Active Active
Type - EL Lamp Driver
Frequency - 400Hz
Voltage-Supply 3V, 5V 2.7V ~ 5.5V
Current-Supply - 350 µA
Dimming - Yes
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications Ultrasound Imaging -
Mô hình so sánh : MAX14808ETK+ MAX14521EETG+

+BOM RFQ