MAX1480AEPI+ vs MAX1480BCPI
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1480AEPI+ và MAX1480BCPI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-28
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 28DIP
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 28PDIP
Part Status
-
Active
Type
Driver
Transceiver
Protocol
RS422, RS485
RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers
-
1/1
Duplex
Half
Half
Receiver Hysteresis
-
70 mV
Data Rate
-
250kbps
Voltage - Supply
-
4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature
-
0°C ~ 70°C
Mounting Type
-
Through Hole
Base Product Number
-
MAX1480
ProductStatus
Active
-
NumberofDrivers/Receivers
2/0
-
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
-
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-
MountingType
Surface Mount
-
ReceiverHysteresis
50 mV
-
DataRate
250kbps
-
Series
Automotive, AEC-Q100
-