MAX1480BCPI vs MAX144BEPA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1480BCPI và MAX144BEPA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1480BCPI

+BOM

7565 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX144BEPA

+BOM

6709 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 28PDIP IC ADC 12BIT SAR 8DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Obsolete
NumberofBits - 12
SamplingRate(PerSecond) - 108k
NumberofInputs - 2
InputType - Single Ended
DataInterface - SPI
Configuration - MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC - 1:1
NumberofA/DConverters - 1
Architecture - SAR
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 2.7V ~ 5.25V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Part Status Active -
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Mounting Type Through Hole -
Base Product Number MAX1480 -
Mô hình so sánh : MAX1480BCPI MAX144BEPA

+BOM RFQ