MAX1487ESA vs MAX1406CWE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1487ESA và MAX1406CWE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1487ESA

+BOM

2405 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1406CWE

+BOM

874 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 16-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả RS-485/RS-422 TRANSCVR IC TRANSCEIVER FULL 3/3 16SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 650 mV
DataRate - 230kbps
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX1487ESA MAX1406CWE

+BOM RFQ