MAX16025TE+ vs MAX16060DTE+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16025TE+ và MAX16060DTE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFN-16
TQFN EP-16
Mô tả
IC SUPERVISOR 2 CHANNEL 16TQFN
IC SUPERVISOR 4 CHANNEL 16TQFN
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
Sequencer
Multi-Voltage Supervisor
NumberofVoltagesMonitored
2
4
Voltage-Threshold
9 Selectable Threshold Combinations
2.5V, 3.3V, Adj, Adj
Output
Open Drain or Open Collector
Open Drain or Open Collector
Reset
Active Low
Active Low
ResetTimeout
140ms/Adjustable Minimum
140ms/Adjustable Minimum
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount