MAX16025TE+ vs MAX16809ATU+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16025TE+ và MAX16809ATU+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX16025TE+

+BOM

7615 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX16809ATU+T

+BOM

8397 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 TQFN-38
Mô tả IC SUPERVISOR 2 CHANNEL 16TQFN IC LED DRVR CTRL PWM 55MA 38TQFN
ProductStatus Active Obsolete
Type Sequencer DC DC Controller
Topology - SEPIC, Step-Down (Buck), Step-Up (Boost)
InternalSwitch(s) - No
NumberofOutputs - 16
Voltage-Supply(Min) - 8V
Voltage-Supply(Max) - 26.5V
Voltage-Output - 36V
Current-Output/Channel - 55mA
Frequency - 20kHz ~ 1MHz
Dimming - PWM
Applications - Backlight, Lighting
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofVoltagesMonitored 2 -
Voltage-Threshold 9 Selectable Threshold Combinations -
Output Open Drain or Open Collector -
Reset Active Low -
ResetTimeout 140ms/Adjustable Minimum -
Mô hình so sánh : MAX16025TE+ MAX16809ATU+T

+BOM RFQ