MAX1644EAE+T vs MAX1634CAI
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1644EAE+T và MAX1634CAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-16
28-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC REG BUCK ADJ/PROG 2A 16SSOP
IC REG CTRLR BUCK 28SSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
OutputType
Adjustable (Programmable)
Transistor Driver
Function
Step-Down
Step-Down
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Buck
NumberofOutputs
1
2
OutputPhases
-
1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
4.2V ~ 30V
Frequency-Switching
Up to 350kHz
200kHz ~ 300kHz
DutyCycle(Max)
-
99%
SynchronousRectifier
Yes
Yes
ClockSync
-
Yes
ControlFeatures
-
Enable, Reset, Sequencing
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Voltage-Input(Min)
3V
-
Voltage-Input(Max)
5.5V
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.1V (2.525V, 3.33V)
-
Voltage-Output(Max)
5.5V
-
Current-Output
2A
-