MAX1644EAE+T vs MAX1644EAE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1644EAE và MAX1644EAE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-16
Mô tả
IC REG BUCK ADJ 2A 16SSOP
IC REG BUCK ADJ/PROG 2A 16SSOP
Part Status
Active
-
Function
Step-Down
Step-Down
Output Configuration
Positive
-
Topology
Buck
Buck
Output Type
Adjustable (Programmable)
-
Number of Outputs
1
-
Voltage - Input (Min)
3V
-
Voltage - Input (Max)
5.5V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
1.1V (2.525V, 3.33V)
-
Voltage - Output (Max)
5.5V
-
Current - Output
2A
-
Frequency - Switching
Up to 350kHz
-
Synchronous Rectifier
Yes
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
MAX1644
-
ProductStatus
-
Obsolete
OutputConfiguration
-
Positive
OutputType
-
Adjustable (Programmable)
NumberofOutputs
-
1
Voltage-Input(Min)
-
3V
Voltage-Input(Max)
-
5.5V
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
1.1V (2.525V, 3.33V)
Voltage-Output(Max)
-
5.5V
Current-Output
-
2A
Frequency-Switching
-
Up to 350kHz
SynchronousRectifier
-
Yes
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount