MAX1644EAE vs MAX1647EAP+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1644EAE và MAX1647EAP+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC REG BUCK ADJ 2A 16SSOP
IC BATT CHG MULTI-CHEM 20SSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
-
Obsolete
BatteryChemistry
-
Multi-Chemistry
ChargeCurrent-Max
-
4A, 2A, 1A
BatteryPackVoltage
-
18V
Voltage-Supply(Max)
-
28V
Interface
-
I²C
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Function
Step-Down
-
Output Configuration
Positive
-
Topology
Buck
-
Output Type
Adjustable (Programmable)
-
Number of Outputs
1
-
Voltage - Input (Min)
3V
-
Voltage - Input (Max)
5.5V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
1.1V (2.525V, 3.33V)
-
Voltage - Output (Max)
5.5V
-
Current - Output
2A
-
Frequency - Switching
Up to 350kHz
-
Synchronous Rectifier
Yes
-
Base Product Number
MAX1644
-