MAX1651CSA vs MAX1626ESA+G002 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1651CSA và MAX1626ESA+G002 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1651CSA

+BOM

2542 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1626ESA+G002

+BOM

9868 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG CTRLR BUCK 8SOIC INTEGRATED CIRCUIT
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Buck Buck
Number of Outputs 1 1
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 16V 3V ~ 16.5V
Frequency - Switching Up to 300kHz 300kHz
Duty Cycle(Max) 96.5% 100%
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync No No
Control Features Enable Enable
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX1651CSA MAX1626ESA+G002

+BOM RFQ