MAX1651CSA vs MAX1626ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1651CSA và MAX1626ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1651CSA

+BOM

2542 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1626ESA

+BOM

4048 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC REG CTRLR BUCK 8SOIC IC REG CTRLR BUCK 8SOIC
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
OutputType Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
NumberofOutputs 1 1
OutputPhases 1 1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 16V 3V ~ 16.5V
Frequency-Switching Up to 300kHz 300kHz
DutyCycle(Max) 96.5% 100%
SynchronousRectifier No No
ClockSync No No
ControlFeatures Enable Enable
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX1651CSA MAX1626ESA

+BOM RFQ