MAX16834AUP+T vs MAX16814BUUP+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16834AUP+T và MAX16814BUUP+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX16834AUP+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7960 PCS
Package
TSSOP-20
Series
PMIC - LED Drivers
Part B

MAX16814BUUP+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2295 PCS
Package
TSSOP-20
Series
PMIC - LED Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX16834AUP+T MAX16814BUUP+
Part Status Active Active
Type DC DC Controller DC DC Controller
Topology SEPIC, Step-Down (Buck), Step-Up (Boost) SEPIC, Step-Down (Buck), Step-Up (Boost)
Internal Switch(s) No No
Number of Outputs 1 4
Voltage - Supply (Min) 4.75V 4.75V
Voltage - Supply (Max) 28V 40V
Current - Output / Channel - 150mA
Frequency 100kHz ~ 1MHz 200kHz ~ 2MHz
Dimming Analog, PWM PWM
Applications Automotive, Backlight Backlight, Lighting
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) 0°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Output 27V -