MAX1698EUB vs MAX1662EUB

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1698EUB và MAX1662EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1698EUB

+BOM

3611 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1662EUB

+BOM

9360 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TFSOP-10 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC LED DRIVER CTRLR 10UMAX IC INTERFACE SPECIALIZED 10UMAX
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Applications Backlight Controller
Interface - SMBus
Voltage-Supply - 2.7V ~ 5.5V
Type DC DC Controller -
Topology Step-Up (Boost) -
InternalSwitch(s) No -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Supply(Min) 2.7V -
Voltage-Supply(Max) 5.5V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX1698EUB MAX1662EUB

+BOM RFQ