MAX17047G+T10 vs MAX1722ELT+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17047G+T10 và MAX1722ELT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX17047G+T10

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2561 PCS
Package
WFDFN-10
Series
PMIC - Battery Management
Part B

MAX1722ELT+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2851 PCS
Package
DFN-6
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX17047G+T10 MAX1722ELT+
Part Status Active Active
Function Battery Monitor Step-Up
Output Configuration - Positive
Topology - Boost
Output Type - Adjustable
Number of Outputs - 1
Voltage - Input (Min) - 0.8V
Voltage - Input (Max) - 5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed) - 2V
Voltage - Output (Max) - 5.5V
Current - Output - 400mA (Switch)
Synchronous Rectifier - Yes
Operating Temperature -20°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series ModelGauge™ -
Battery Chemistry Lithium Ion -
Interface I²C -