MAX17047G+T10 vs MAX17603ATA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17047G+T10 và MAX17603ATA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17047G+T10

+BOM

2561 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17603ATA+

+BOM

3325 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-10 WDFN-8
Mô tả IC BATT MONITOR LI-ION 10TDFN IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN
Part Status Active Obsolete
Driven Configuration - Half-Bridge
Channel Type - Independent
Number of Drivers - 2
Gate Type - N-Channel MOSFET
Voltage - Supply - 4V ~ 14V
Logic Voltage - VILVIH - 2V, 4.25V
Current - Peak Output(Source Sink) - 4A, 4A
Input Type - Inverting
Rise / Fall Time(Typ) - 6ns, 6ns
Operating Temperature -20°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series ModelGauge™ -
Function Battery Monitor -
Battery Chemistry Lithium Ion -
Interface I²C -
Mô hình so sánh : MAX17047G+T10 MAX17603ATA+

+BOM RFQ