MAX17048G+T10 vs MAX17604ATA+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17048G+T10 và MAX17604ATA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-8
WDFN-8
Mô tả
IC BATT MON LI-ION 1CELL 8TDFN
IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN
Part Status
Active
Active
Driven Configuration
-
Low-Side
Channel Type
-
Independent
Number of Drivers
-
2
Gate Type
-
N-Channel MOSFET
Voltage - Supply
-
4V ~ 14V
Logic Voltage - VILVIH
-
2V, 4.25V
Current - Peak Output(Source Sink)
-
4A, 4A
Input Type
-
Non-Inverting
Rise / Fall Time(Typ)
-
40ns, 25ns
Operating Temperature
-20°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
ModelGauge™
-
Function
Battery Monitor
-
Battery Chemistry
Lithium Ion
-
Number of Cells
1
-
Interface
I²C
-