MAX17222ELT+T vs MAX17205G+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17222ELT+T và MAX17205G+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17222ELT+T

+BOM

5581 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17205G+

+BOM

9279 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WDFN-6 WFDFN-14
Mô tả IC REG BOOST ADJ 500MA 6UDFN IC BATT MFUNC 2-3CELL 14TDFN
Series - ModelGauge™
Part Status Active Active
Function Step-Up Multi-Function Controller
Number of Cells - 2 ~ 3
Interface - I²C
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Configuration Positive -
Topology Boost -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 0.4V -
Voltage - Input (Max) 5.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.8V -
Voltage - Output (Max) 5V -
Current - Output 500mA (Switch) -
Frequency - Switching 2.5MHz -
Synchronous Rectifier Yes -
Mô hình so sánh : MAX17222ELT+T MAX17205G+

+BOM RFQ