MAX17224ENT+T vs MAX17044X+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17224ENT+T và MAX17044X+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17224ENT+T

+BOM

4167 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17044X+

+BOM

7013 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WLP-6 WLP-9
Mô tả IC REG 0.9V TO 5V 500MA 6UDFN IC BATT MON LI-ION 2CELL 9WLP
ProductStatus Active Active
Function Step-Up Battery Monitor
OutputConfiguration Positive -
Topology Boost -
OutputType Adjustable -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 0.4V -
Voltage-Input(Max) 5.5V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.8V -
Voltage-Output(Max) 5V -
Current-Output 1A (Switch) -
Frequency-Switching 2.5MHz -
SynchronousRectifier Yes -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -20°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - ModelGauge™
BatteryChemistry - Lithium Ion/Polymer
NumberofCells - 2
Interface - I²C
Mô hình so sánh : MAX17224ENT+T MAX17044X+

+BOM RFQ