MAX17262REWL+T vs MAX17044X+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17262REWL+T và MAX17044X+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17262REWL+T

+BOM

5843 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17044X+

+BOM

7013 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WLP-9 WLP-9
Mô tả IC BATT LIFEPO4/LI-ION 1C 9WLP IC BATT MON LI-ION 2CELL 9WLP
Series ModelGauge™ ModelGauge™
ProductStatus Active Active
Function Fuel Gauge Battery Monitor
BatteryChemistry LiFePO4/Li-ion Lithium Ion/Polymer
NumberofCells 1 2
Interface I²C I²C
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -20°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
FaultProtection Over Temperature -
Mô hình so sánh : MAX17262REWL+T MAX17044X+

+BOM RFQ