MAX17262REWL+T vs MAX17227AANT+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17262REWL+T và MAX17227AANT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17262REWL+T

+BOM

5843 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17227AANT+

+BOM

4304 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WLP-9
Mô tả IC BATT LIFEPO4/LI-ION 1C 9WLP IC REG BOOST ADJ 2A 6WLP
Series ModelGauge™ nanoPower
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Function Fuel Gauge Step-Up
Output Configuration - Positive
Topology - Boost
Output Type - Adjustable
Number of Outputs - 1
Voltage - Input (Min) - 0.4V
Voltage - Input (Max) - 5.5V
Voltage - Output (Min / Fixed) - 2.3V
Voltage - Output (Max) - 5.5V
Current - Output - 2A
Synchronous Rectifier - Yes
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - MAX17227
Battery Chemistry LiFePO4/Li-ion -
Number of Cells 1 -
Fault Protection Over Temperature -
Interface I²C -
Mô hình so sánh : MAX17262REWL+T MAX17227AANT+

+BOM RFQ