MAX1831EEE+ vs MAX1838EEE+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1831EEE+ và MAX1838EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1831EEE+

+BOM

3021 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1838EEE+T

+BOM

6424 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16 QSOP-16
Mô tả IC REG BUCK ADJ/PROG 3A 16QSOP IC SW USB DUAL W/FB 16-QSOP
Part Status Active Obsolete
Applications - USB, Peripherals
Voltage - Supply - 4V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 12V -
Voltage - Input (Max) 76V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1V -
Voltage - Output (Max) 76V -
Current - Output 3A -
Frequency - Switching 50kHz ~ 750kHz -
Synchronous Rectifier No -
Series RP509x -
Mô hình so sánh : MAX1831EEE+ MAX1838EEE+T

+BOM RFQ