MAX1831EEE+ vs MAX1844EEP So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1831EEE+ và MAX1844EEP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
SSOP-20
Mô tả
IC REG BUCK ADJ/PROG 3A 16QSOP
IC REG CTRLR BUCK 20QSOP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Output Type
Adjustable
Transistor Driver
Function
Step-Down
Step-Down
Output Configuration
Positive
Positive
Topology
Buck
Buck
Number of Outputs
1
1
Output Phases
-
1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
4.5V ~ 5.5V
Frequency - Switching
50kHz ~ 750kHz
200kHz, 300kHz, 450kHz, 600kHz
Synchronous Rectifier
No
Yes
Clock Sync
-
No
Control Features
-
Current Limit, Enable, On Time Control, Power Good
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Input (Min)
12V
-
Voltage - Input (Max)
76V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
1V
-
Voltage - Output (Max)
76V
-
Current - Output
3A
-
Series
RP509x
-