MAX1831EEE+ vs MAX1845EEI+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1831EEE+ và MAX1845EEI+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
Mô tả
IC REG BUCK ADJ/PROG 3A 16QSOP
IC REG CTRLR BUCK 28QSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Function
Step-Down
-
Output Configuration
Positive
-
Topology
Buck
-
Output Type
Adjustable
-
Number of Outputs
1
-
Voltage - Input (Min)
12V
-
Voltage - Input (Max)
76V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
1V
-
Voltage - Output (Max)
76V
-
Current - Output
3A
-
Frequency - Switching
50kHz ~ 750kHz
-
Synchronous Rectifier
No
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Series
RP509x
-