MAX1846EUB+T vs MAX1804EUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1846EUB+T và MAX1804EUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1846EUB+T

+BOM

2945 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1804EUB+

+BOM

8607 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TFSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC REG CTRLR FLYBACK 10UMAX IC FEEDBACK INTERGRATOR 10UMAX
ProductStatus Active Obsolete
Applications - Feedback Generator
Current-Supply - 25µA
Voltage-Supply - 2.7V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType Transistor Driver -
Function Step-Up/Step-Down -
OutputConfiguration Negative -
Topology Flyback -
NumberofOutputs 1 -
OutputPhases 1 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 16.5V -
Frequency-Switching 100kHz ~ 500kHz -
DutyCycle(Max) 96% -
SynchronousRectifier No -
ClockSync Yes -
ControlFeatures Enable, Frequency Control -
Mô hình so sánh : MAX1846EUB+T MAX1804EUB+

+BOM RFQ