MAX1846EUB+T vs MAX1817EUB+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1846EUB+T và MAX1817EUB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TFSOP-10
TFSOP-10
Mô tả
IC REG CTRLR FLYBACK 10UMAX
IC REG BOOST ADJ/PROG DL 10UMAX
Part Status
Active
Active
Function
Step-Up/Step-Down
Step-Up
Output Configuration
Negative
Positive
Topology
Flyback
Boost
Output Type
Transistor Driver
Adjustable (Programmable)
Number of Outputs
1
2
Voltage - Input (Min)
-
1.5V
Voltage - Input (Max)
-
5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
1.25V, 2.5V (3.3)
Voltage - Output (Max)
-
5.5V, 28V
Current - Output
-
250mA (Switch), 420mA (Switch)
Frequency - Switching
100kHz ~ 500kHz
500kHz
Synchronous Rectifier
No
No
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Output Phases
1
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 16.5V
-
Duty Cycle(Max)
96%
-
Clock Sync
Yes
-
Control Features
Enable, Frequency Control
-