MAX1873SEEE vs MAX1809EEE+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1873SEEE và MAX1809EEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
Mô tả
IC BAT CHG MULT-CHEM 3CEL 16QSOP
IC REG CONV DDR 1OUT 16QSOP
Part Status
Obsolete
Active
Applications
-
Converter, DDR
Voltage - Input
-
3V ~ 5.5V
Number of Outputs
-
1
Voltage - Output
-
1.1V ~ 5.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MAX1873
-
Battery Chemistry
Multi-Chemistry
-
Number of Cells
3
-
Current - Charging
Constant - Programmable
-
Charge Current - Max
4A
-
Battery Pack Voltage
12.6V
-
Voltage - Supply (Max)
28V
-
Packaging
Tube
-