MAX191BCWG vs MAX192ACWP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX191BCWG và MAX192ACWP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX191BCWG

+BOM

2041 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX192ACWP

+BOM

129 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-24 SOIC-20
Mô tả IC ADC 12BIT SAR 24SOIC IC DAS 10BIT 133K 20SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type - Data Acquisition
Number of Channels - 8
Resolution(Bits) - 10 b
Sampling Rate(Per Second) 100k 133k
Data Interface SPI, Parallel Serial
Voltage Supply Source - Single Supply
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Surface Mount
Number of Bits 12 -
Number of Inputs 1 -
Input Type Pseudo-Differential -
Configuration S/H-ADC -
Ratio - S / H: ADC 1:1 -
Number of A/D Converters 1 -
Architecture SAR -
Reference Type Internal -
Voltage - Supply, Analog ±5V, 5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
Mô hình so sánh : MAX191BCWG MAX192ACWP

+BOM RFQ