MAX1978ETM+ vs MAX1908ETI+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1978ETM+ và MAX1908ETI+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1978ETM+

+BOM

4934 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1908ETI+T

+BOM

2658 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QFN-48 QFN-28
Mô tả IC CNTRLR INT TEMP 48TQFN IC BAT CHG MULTCHEM 2-4CL 28TQFN
ProductStatus Active Active
BatteryChemistry - Multi-Chemistry
NumberofCells - 2 ~ 4
BatteryPackVoltage - 17.6V (Max)
Voltage-Supply(Max) - 28V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch -
Current-Supply 155µA -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V -
Series EZ-PD™ BCR -
Mô hình so sánh : MAX1978ETM+ MAX1908ETI+T

+BOM RFQ