MAX1978ETM+ vs MAX1986ETE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1978ETM+ và MAX1986ETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1978ETM+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4934 PCS
Package
QFN-48
Series
PMIC - Power Management - Specialized
Part B

MAX1986ETE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5361 PCS
Package
QFN-16
Series
PMIC - LED Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1978ETM+ MAX1986ETE+
Part Status Active Obsolete
Type - DC DC Regulator
Topology - Step-Up (Boost)
Internal Switch(s) - Yes
Number of Outputs - 4
Voltage - Supply (Min) - 2.7V
Voltage - Supply (Max) - 5.5V
Current - Output / Channel - 25mA
Frequency - 1MHz
Dimming - PWM
Applications USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch Backlight
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supply Current 155µA -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Series EZ-PD™ BCR -