MAX20730EPL+T vs MAX20002DATPB/VY+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX20730EPL+T và MAX20002DATPB/VY+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX20730EPL+T

+BOM

4878 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX20002DATPB/VY+

+BOM

6921 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói FCQFN-15 TQFN-20
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 25A IC REG 36V 220KHZ-2.2MHZ 2A/3A
ProductStatus Active Active
Function Step-Down -
OutputConfiguration Positive -
Topology Buck -
OutputType Adjustable -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 4.5V -
Voltage-Input(Max) 16V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 0.65V -
Voltage-Output(Max) 5.5V -
Current-Output 25A -
Frequency-Switching 400kHz ~ 900kHz -
SynchronousRectifier No -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX20730EPL+T MAX20002DATPB/VY+

+BOM RFQ