MAX232ACSE+ vs MAX232ESE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232ACSE+ và MAX232ESE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232ACSE+

+BOM

7383 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232ESE+

+BOM

3084 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-Narrow-16 SOP16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
ProductStatus Active Active
Type Driver Driver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 2/0 2/0
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Duplex Half Half
ReceiverHysteresis 50 mV 50 mV
DataRate 250kbps 250kbps
Series Automotive, AEC-Q100 Automotive, AEC-Q100
Mô hình so sánh : MAX232ACSE+ MAX232ESE+

+BOM RFQ