MAX232CPE+ vs MAX232EPE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232EPE+ và MAX232CPE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232EPE+

+BOM

5075 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232CPE+

+BOM

5436 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16PDIP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16PDIP
Part Status Active Active
Base Product Number MAX232 MAX232
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
Data Rate 120Kbps 120Kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Packaging Tube Tube
Receiver Hysteresis 500 mV 500 mV
Mô hình so sánh : MAX232EPE+ MAX232CPE+

+BOM RFQ